Phân tích chéo (Cross-module)
Liên kết dữ liệu nhiều module — tạo giá trị quyết định
Chi phí / km
4,820 đ
NL+BTSC+PT+CT
Vehicle Health TB
82/100
đội xe khoẻ
Xe Pareto 80/20
54 xe
gây 80% CP BTSC
Cảnh báo PdM
14 xe
sắp đến mốc BD
Tổng chi phí vận hành / km theo tháng
Vehicle Health Score — radar (xe 50LD-198.28)
Pareto 80/20: Chi phí BTSC theo xe
Dự báo bảo trì (Predictive)
| BSX | Mốc | KM hiện | KM còn lại | Dự kiến | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 50LD-198.28 | BD 40,000 | 982,540 | 980 | 26/05/2026 | 7 ngày |
| 51B-304.63 | Thay lốp | 945,210 | 2,400 | 02/06/2026 | 13 ngày |
| 50H-022.11 | BD 80,000 | 872,450 | 4,500 | 15/06/2026 | 26 ngày |
| 51B-441.20 | BD 40,000 | 901,830 | 5,200 | 22/06/2026 | 33 ngày |
Tài xế Scorecard (top 10)
| Tài xế | KM/tháng | L/100km | Va chạm | Vi phạm tốc độ | Score |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Quốc Anh | 14,820 | 12.8 | 0 | 2 | 96 |
| Nguyễn Văn B. | 13,540 | 13.2 | 0 | 4 | 93 |
| Trần Minh C. | 12,920 | 13.6 | 1 | 5 | 88 |
| Phạm Văn D. | 12,210 | 14.1 | 0 | 8 | 82 |
| Đặng Thị E. | 11,940 | 14.4 | 1 | 6 | 80 |