Tổng quan điều hành
KPI toàn đội xe Thành Bưởi · cập nhật 20/05/2026 09:30
Xe sẵn sàng
248/270
91.9% — đạt mục tiêu ≥90%
Chi phí / km
4.820 đ
-3.2% so tháng trước
KM tháng này
1.84M
+8.5% YoY
Chứng từ sắp hết hạn
30
trong 30 ngày tới
Chi phí vận hành / km (12 tháng)
Cơ cấu đội xe
Tình trạng vận hành
KM hành trình theo tuyến (top 6)
Nhiên liệu vs Định ngạch (lít/100km)
Chi phí BTSC theo tháng
Cảnh báo chứng từ sắp hết hạn
| BSX | Loại CT | Hết hạn | Còn lại |
|---|---|---|---|
| 51B-304.63 | Đăng kiểm | 28/05/2026 | 8 ngày |
| 50LD-198.28 | BHTNDS | 02/06/2026 | 13 ngày |
| 51B-441.20 | Phù hiệu | 11/06/2026 | 22 ngày |
| 50H-022.11 | Đăng kiểm | 18/06/2026 | 29 ngày |
| 51B-998.04 | GPLX tài xế | 22/06/2026 | 33 ngày |
Top xe vượt định ngạch nhiên liệu
| BSX | Loại | Định ngạch | Thực tế | Vượt |
|---|---|---|---|---|
| 51B-220.18 | 16 chỗ | 14.5 | 18.2 | +25.5% |
| 50LD-101.55 | Container | 32.0 | 38.8 | +21.3% |
| 51B-304.63 | 29 chỗ | 22.0 | 25.9 | +17.7% |
| 51B-771.30 | 16 chỗ | 14.5 | 16.8 | +15.9% |
| 50H-880.22 | Limousine | 13.0 | 14.8 | +13.8% |