Báo cáo Định ngạch
So sánh định ngạch và mức tiêu hao thực tế
Tổng số định ngạch
48
đang áp dụng
Xe đạt ĐN
209
77.4%
Xe vượt ≤10%
38
cảnh báo nhẹ
Xe vượt >10%
23
khẩn
ĐN vs Thực tế — Nhiên liệu (L/100km)
ĐN vs Thực tế — Lốp (km/lốp)
ĐN vs Thực tế — Dầu nhớt (km/lần)
Tỷ lệ xe vượt định ngạch theo loại
| Loại xe | Tổng | Đạt | Vượt ≤10% | Vượt >10% | % đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 chỗ | 112 | 82 | 20 | 10 | 73.2% |
| 29 chỗ | 68 | 56 | 8 | 4 | 82.4% |
| Limousine | 42 | 38 | 3 | 1 | 90.5% |
| Container | 38 | 26 | 5 | 7 | 68.4% |