Quản lý phương tiện
Hồ sơ phương tiện và theo dõi tình trạng sử dụng
Tổng số phương tiện
270
đang hoạt động
Chứng từ sắp hết hạn
30
Cần BDSC
623
quá hạn · 0 sắp đến hạn
● Đang sử dụng
Tất cả sơ đồ
Tất cả chi nhánh
Tất cả chủ phương tiện
Nhóm theo sơ đồ ghế
| BSX | Số máy | Số khung | Sơ đồ | Màu xe ĐK | Trọng tải | DT nhiên liệu | Tiêu thụ TB | Công tơ m ban đầu | Mẫu xe | Nước SX | Năm SX | Niên hạn | Chủ phương tiện | Ngày sở hữu | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Container Số lượng 10 | |||||||||||||||
| 50LD-198.28 | E13CTR20449 | JHDSS1EKVGXX14722 | Container | Trắng | 23.800 kg | 400L | 43L/KM | 0 | Hino · SS1EKV Japan |
Japan | Japan | 2016 | Công ty cho thuê Chailease | 01/08/2022 | |
| 51B-263.65 | E13CTR18938 | JHDSS1EK5F1S14065 | Container | Trắng | 23.800 kg | 400L | 43L/KM | 0 | Hino · SS1EKV Japan |
Japan | Japan | 2015 | Công ty TNHH Thành Bưởi | 01/08/2022 | |
| 51B-234.50 | E13CTR18937 | JHDSS1EK3F1S14064 | Container | Trắng | 23.800 kg | 400L | 43L/KM | 0 | Hino · SS1EKV Japan |
Japan | Japan | 2015 | Công ty TNHH Thành Bưởi | 01/08/2022 | |
| 50LD-198.78 | E13CTR20460 | JHDSS1EKVGXX14727 | Container | Trắng | 23.800 kg | 400L | 43L/KM | 0 | Hino · SS1EKV Japan |
Japan | Japan | 2016 | Công ty cho thuê Chailease | 01/08/2022 | |
| 50LD-198.77 | D6ACFJ292070 | KMEFC18CPGC090253 | Container | Trắng | 23.460 kg | 350L | 43L/KM | 0 | Hyundai · HD700 Korea |
Korea | Korea | 2016 | Công ty cho thuê Chailease | 01/08/2022 | |
| 51D-431.18 | DE12TIS759780CA | KL4V3TEF1HK001766 | Container | Trắng | 23.800 kg | 400L | 43L/KM | 0 | Daewoo · V3TEF Korea |
Korea | Korea | 2017 | Công ty TNHH Thành Bưởi | 01/08/2022 | |
| 51D-431.78 | DE12TIS759747CA | KL4V3TEF1HK001746 | Container | Trắng | 23.540 kg | 400L | 43L/KM | 0 | Daewoo · V3TEF Korea |
Korea | Korea | 2017 | Công ty TNHH Thành Bưởi | 01/08/2022 | |
| 51D-608.72 | D6CCKJ343370 | KMEFC18NPKC104076 | Container | Trắng | 23.790 kg | 350L | 43L/KM | 0 | Hyundai · HD1000 Korea |
Korea | Korea | 2019 | Công ty TNHH Thành Bưởi | 01/08/2022 | |
| 51D-175.64 | P11CUJP38398 | LYC2CH718G0000911 | Container | Trắng | 23.550 kg | 600L | 43L/KM | 0 | Hino · SS2PKUA China |
China | China | 2017 | Công ty TNHH Thành Bưởi | 01/08/2022 | |
| 51D-609.87 | D6CCKJ343906 | KMEFC18NPKC104082 | Container | Trắng | 23.790 kg | 350L | 43L/KM | 0 | Hyundai · HD1000 Korea |
Korea | Korea | 2019 | Công ty TNHH Thành Bưởi | 01/08/2022 | |
| Ghế ngồi 16 Số lượng 45 | |||||||||||||||
| 51B-304.63 | YD25369008A | JN1UC4E26Z0003037 | Ghế ngồi 16 | Xám | 16 | 65L | 11,5 | 0 | Nissan · URVAN Japan |
Japan | Japan | 2015 | Công ty TNHH Thành Bưởi | 01/08/2022 | |
| 51B-289.11 | YD25368422B | JN1UC4E26Z0003088 | Ghế ngồi 16 | Bạc | 16 | 65L | 11,8 | 0 | Nissan · URVAN Japan |
Japan | Japan | 2015 | Công ty TNHH Thành Bưởi | 01/08/2022 | |
| 51B-271.04 | YD25368501C | JN1UC4E26Z0003120 | Ghế ngồi 29 | Trắng | 29 | 120L | 18,4 | 0 | Hyundai · County Korea |
Korea | Korea | 2018 | Công ty TNHH Thành Bưởi | 01/08/2022 | |
| 51B-318.55 | YD25369221D | JN1UC4E26Z0003201 | Ghế ngồi 34 | Trắng | 34 | 200L | 22,0 | 0 | Hyundai · Universe Korea |
Korea | Korea | 2019 | Công ty TNHH Thành Bưởi | 01/08/2022 | |
| 51B-325.10 | YD25369345E | JN1UC4E26Z0003250 | Phòng nằm 24 | Đỏ | 24 | 250L | 26,5 | 0 | Hyundai · Universe Korea |
Korea | Korea | 2020 | Công ty TNHH Thành Bưởi | 01/08/2022 | |
Hiển thị 15 / 270 dòng